Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
もなつ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
な
つ
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
も
𛂂
つ
8
も
な
つ
3
モ
ナ
ツ
2
も
𛂂
ツ
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
も
な
な
つ
Cùng mở đầu bằng もな
も
な
く
339
も
な
し
166
も
な
き
120
も
な
い
74
も
な
ら
50
も
な
り
48
も
な
か
36
も
な
る
33
も
な
け
19
も
な
さ
13
も
な
を
13
も
な
ほ
11
曾我物語 · 1671
竹斎
女郎花物語
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 101
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624