Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
もなを
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
な
を
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
も
な
𛄚
6
も
𛂂
𛄚
4
も
な
𛄜
3
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
も
な
な
を
Cùng mở đầu bằng もな
も
な
く
339
も
な
し
166
も
な
き
120
も
な
い
74
も
な
ら
50
も
な
り
48
も
な
か
36
も
な
る
33
も
な
け
19
も
な
つ
14
も
な
さ
13
も
な
ほ
11
好色一代男 · 1682
源氏物語
源氏物語 · 1654
好色一代男 · 1682
仁勢物語
仁勢物語
養蚕秘録 · 1803
うすゆき物語 · 1691
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
春色梅児与美