Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
りあつ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
あ
つ
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
り
あ
つ
12
𛃶
あ
つ
2
り
ア
ツ
1
リ
ア
ツ
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
あ
あ
つ
Cùng mở đầu bằng りあ
り
あ
る
45
り
あ
り
36
り
あ
げ
27
り
あ
は
25
り
あ
ら
20
り
あ
ま
17
り
あ
ひ
15
り
あ
れ
14
り
あ
け
12
り
あ
が
10
り
あ
た
10
り
あ
ふ
10
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
仁勢物語
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
虚南留別志 · 1834
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
傾城買四十八手
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 42
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
物類称呼