Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
りあり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
あ
り
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
り
あ
り
21
𛃶
あ
り
6
り
あ
𛃶
4
り
あ
𛃴
3
リ
ア
リ
2
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
あ
あ
り
Cùng mở đầu bằng りあ
り
あ
る
45
り
あ
げ
27
り
あ
は
25
り
あ
ら
20
り
あ
ま
17
り
あ
つ
16
り
あ
ひ
15
り
あ
れ
14
り
あ
け
12
り
あ
が
10
り
あ
た
10
り
あ
ふ
10
仁勢物語
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
女郎花物語
南総里見八犬伝 · 1823
源氏物語
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
源氏物語 · 1654
女郎花物語
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
女郎花物語
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
椿説弓張月
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
女郎花物語