Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
りとお
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
と
お
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
り
と
お
22
𛃶
と
お
8
り
𛁻
お
1
𛃱
と
お
1
𛃶
𛁻
お
1
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
と
と
お
Cùng mở đầu bằng りと
り
と
い
179
り
と
も
112
り
と
て
91
り
と
云
90
り
と
は
46
り
と
な
32
り
と
し
31
り
と
見
25
り
と
か
20
り
と
ぞ
18
り
と
申
17
り
と
り
16
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
女郎花物語
女郎花物語
椿説弓張月
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
女郎花物語
椿説弓張月
竹斎
椿説弓張月
椿説弓張月
源氏物語
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
かてもの · 1916
仁勢物語
二人比丘尼
歌学提要 · 1843–50