Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
りと云
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
と
云
90 lần
Cách viết
Tất cả
90
り
と
云
65
𛃶
と
云
23
り
ト
云
1
リ
ト
云
1
Tất cả
90
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
76
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
と
と
云
Cùng mở đầu bằng りと
り
と
い
179
り
と
も
112
り
と
て
91
り
と
は
46
り
と
お
33
り
と
な
32
り
と
し
31
り
と
見
25
り
と
か
20
り
と
ぞ
18
り
と
申
17
り
と
り
16
傾城買四十八手
養蚕秘録 · 1803
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
歌学提要 · 1843–50
吉利支丹物語
傾城買四十八手
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 25 · 1834
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼