Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
りなさ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
な
さ
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
り
𛂂
さ
13
り
な
さ
4
り
𛂂
サ
1
𛃶
な
さ
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
な
な
さ
Cùng mở đầu bằng りな
り
な
が
63
り
な
り
60
り
な
く
51
り
な
る
44
り
な
し
41
り
な
ん
41
り
な
き
28
り
な
ど
25
り
な
れ
21
り
な
か
17
り
な
ら
15
り
な
ま
12
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
竹斎
浮世風呂 · 1809
仁勢物語
竹斎
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 62
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台