Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
りなれ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
な
れ
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
り
な
れ
9
り
𛂂
れ
7
𛃶
な
れ
3
𛃲
な
れ
1
𛃶
𛂂
れ
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
な
な
れ
Cùng mở đầu bằng りな
り
な
が
63
り
な
り
60
り
な
く
51
り
な
る
44
り
な
し
41
り
な
ん
41
り
な
き
28
り
な
ど
25
り
な
さ
19
り
な
か
17
り
な
ら
15
り
な
ま
12
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
餅菓子即席/手製集 · 1805
おらが春 · 1878
源氏物語
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
仁勢物語
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
竹斎
仁勢物語
源氏物語 · 1654
玉くしげ · 1789
春色梅児与美