Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り其中
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
其
中
4 lần
Cách viết
Tất cả
4
り
其
中
2
リ
其
中
2
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
其
其
中
Cùng mở đầu bằng り其
り
其
時
22
り
其
後
16
り
其
故
7
り
其
う
5
り
其
か
4
り
其
の
4
り
其
ま
4
り
其
外
4
り
其
所
4
り
其
よ
3
り
其
上
3
り
其
内
3
おらが春 · 1878
御前菓子秘伝抄 · 1761
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
地形論 巻二 · tr. 8 · 1879