Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り其後
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
其
後
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
り
其
後
12
リ
其
後
3
𛃶
其
後
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
其
其
後
Cùng mở đầu bằng り其
り
其
時
22
り
其
故
7
り
其
う
5
り
其
か
4
り
其
の
4
り
其
ま
4
り
其
中
4
り
其
外
4
り
其
所
4
り
其
よ
3
り
其
上
3
り
其
内
3
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
御前菓子秘伝抄 · 1761
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
御前菓子秘伝抄 · 1761
武家義理物語 · 1688
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 68 · 1834
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798