Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り我
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
我
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
り
我
31
𛃶
我
6
𛃲
我
1
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
35
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
我
に
4
り
我
は
3
り
我
人
3
り
我
と
2
り
我
も
2
り
我
ら
2
り
我
を
2
り
我
国
2
り
我
運
2
り
我
う
1
り
我
か
1
り
我
こ
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
竹斎
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
仁勢物語
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
竹斎
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
骨董録 · tr. 78 · 1715
物類称呼
比翼連理花迺志満台