Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り我に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
我
に
4 lần
Cách viết
Tất cả
4
り
我
𛂌
2
り
我
に
1
り
我
𛂇
1
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
我
我
に
Cùng mở đầu bằng り我
り
我
は
3
り
我
人
3
り
我
と
2
り
我
も
2
り
我
ら
2
り
我
を
2
り
我
国
2
り
我
運
2
り
我
う
1
り
我
か
1
り
我
こ
1
り
我
ゆ
1
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
物類称呼