Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
る故
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
故
96 lần
Cách viết
Tất cả
96
る
故
58
𛃻
故
25
ル
故
9
𛃸
故
2
𛃼
故
1
𛃽
故
1
Tất cả
96
Viết tay & mộc bản
36
Chưa phân loại
53
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
る
故
に
31
る
故
な
10
る
故
大
2
る
故
山
2
る
故
蚕
2
る
故
い
1
る
故
そ
1
る
故
ぞ
1
る
故
の
1
る
故
は
1
る
故
事
1
る
故
交
1
Cùng mở đầu bằng る
る
に
1.490
る
と
1.403
る
も
1.251
る
を
977
る
事
903
る
は
847
る
べ
799
る
か
749
る
な
610
る
の
592
る
が
474
る
人
464
虚南留別志 · 1834
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
傾城買四十八手
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
菓子話船橋 · 1841
南総里見八犬伝 · 1823
うすゆき物語 · 1691
雨月物語 · 1776
傾城買四十八手
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
源氏物語
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 18
物類称呼
大和名所圖會 · tr. 11
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 6
比翼連理花迺志満台
養生録 · tr. 81 · 1817
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 32 · 1814
物類称呼
養生随筆 三冊(上・中・下) · tr. 56