Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
る故に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
故
に
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
る
故
に
11
る
故
𛂌
6
𛃻
故
に
5
る
故
𛂋
2
𛃻
故
𛂋
2
𛃻
故
𛂌
2
𛃸
故
に
1
𛃻
故
𛂉
1
𛃽
故
に
1
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
る
故
故
に
Cùng mở đầu bằng る故
る
故
な
10
る
故
大
2
る
故
山
2
る
故
蚕
2
る
故
い
1
る
故
そ
1
る
故
ぞ
1
る
故
の
1
る
故
は
1
る
故
事
1
る
故
交
1
る
故
人
1
虚南留別志 · 1834
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1659
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
南総里見八犬伝 · 1823
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1659
物類称呼
物類称呼
養生録 · tr. 81 · 1817
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 32 · 1814
物類称呼
養生随筆 三冊(上・中・下) · tr. 56
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
量地指南 巻之一(内題) · tr. 24 · 1733?
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923
徒然草 2巻 · 1596–1624