Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
れてな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
れ
て
な
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
れ
て
𛂂
5
れ
𛁳
な
4
れ
𛁳
𛂂
4
れ
て
な
3
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
れ
て
て
な
Cùng mở đầu bằng れて
れ
て
も
42
れ
て
ゐ
39
れ
て
は
37
れ
て
お
31
れ
て
あ
28
れ
て
か
26
れ
て
居
21
れ
て
こ
17
れ
て
よ
17
れ
て
う
15
れ
て
其
15
れ
て
そ
13
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
源氏物語
仁勢物語
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美