Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
れて居
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
れ
て
居
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
れ
て
居
16
れ
𛁳
居
5
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
れ
て
て
居
Cùng mở đầu bằng れて
れ
て
も
42
れ
て
ゐ
39
れ
て
は
37
れ
て
お
31
れ
て
あ
28
れ
て
か
26
れ
て
こ
17
れ
て
よ
17
れ
て
な
16
れ
て
う
15
れ
て
其
15
れ
て
そ
13
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
傾城買四十八手
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
豊橋市史談 · tr. 64 · 1916
豊橋市史談 · tr. 70 · 1916
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
豊橋市史談 · tr. 63 · 1916
豊橋市史談 · tr. 118 · 1916
豊橋市史談 · tr. 192 · 1916
豊橋市史談 · tr. 64 · 1916
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923
豊橋市史談 · tr. 58 · 1916
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928