Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ろよ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ろ
よ
42 lần
Tất cả
42
Viết tay & mộc bản
30
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ろ
よ
り
22
ろ
よ
く
9
ろ
よ
い
3
ろ
よ
き
2
ろ
よ
か
1
ろ
よ
せ
1
ろ
よ
つ
1
ろ
よ
と
1
ろ
よ
み
1
Cùng mở đầu bằng ろ
ろ
し
489
ろ
に
242
ろ
こ
213
ろ
う
185
ろ
く
171
ろ
の
169
ろ
か
137
ろ
を
133
ろ
は
112
ろ
き
110
ろ
と
107
ろ
へ
78
椿説弓張月
源氏物語
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理秘伝抄 · 1684
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
椿説弓張月
竹斎
仁勢物語
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
家伝寿命薬 2巻 · 1782
物類称呼
家伝寿命薬 2巻 · 1782
物類称呼