Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ろより
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ろ
よ
り
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
ろ
よ
り
19
ろ
よ
𛃶
2
ろ
よ
𛃲
1
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ろ
よ
よ
り
Cùng mở đầu bằng ろよ
ろ
よ
く
9
ろ
よ
い
3
ろ
よ
き
2
ろ
よ
か
1
ろ
よ
せ
1
ろ
よ
つ
1
ろ
よ
と
1
ろ
よ
み
1
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
椿説弓張月
竹斎
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美
家伝寿命薬 2巻 · 1782
物類称呼