Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
わかち
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
わ
か
ち
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
わ
𛀚
ち
12
わ
𛀙
ち
6
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
わ
か
か
ち
Cùng mở đầu bằng わか
わ
か
れ
58
わ
か
ら
40
わ
か
き
37
わ
か
し
24
わ
か
葉
23
わ
か
身
17
わ
か
る
16
わ
か
り
13
わ
か
め
10
わ
か
う
9
わ
か
く
9
わ
か
つ
9
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
物類称呼