Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
わかり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
わ
か
り
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
わ
𛀚
り
10
わ
か
り
1
わ
𛀙
𛃶
1
わ
𛀚
𛃶
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
わ
か
か
り
Cùng mở đầu bằng わか
わ
か
れ
58
わ
か
ら
40
わ
か
き
37
わ
か
し
24
わ
か
葉
23
わ
か
ち
18
わ
か
身
17
わ
か
る
16
わ
か
め
10
わ
か
う
9
わ
か
く
9
わ
か
つ
9
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蟹牛房挟多 3巻 · 1781
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台