Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
わらび
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
わ
ら
び
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
わ
𛃰
び
18
わ
ら
び
14
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
30
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
わ
ら
ら
び
Cùng mở đầu bằng わら
わ
ら
ひ
72
わ
ら
は
29
わ
ら
ん
16
わ
ら
ふ
14
わ
ら
つ
10
わ
ら
か
7
わ
ら
け
7
わ
ら
に
7
わ
ら
を
7
わ
ら
の
6
わ
ら
ず
4
わ
ら
り
4
当世料理
料理珍味集
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
かてもの · 1916
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
当世料理
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
膳部料理抄
かてもの · 1916
当世料理
かてもの · 1916
膳部料理抄
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
かてもの · 1916
料理物語 · 1643
かてもの · 1916
かてもの · 1916
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
おらが春 · 1878
餅菓子即席/手製集 · 1805
かてもの · 1916
膳部料理抄
料理物語 · 1643
当世料理
餅菓子即席/手製集 · 1805
かてもの · 1916
当世料理
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日養食かゝみ · tr. 24 · 1820
物類称呼