Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
わらん
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
わ
ら
ん
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
わ
ら
ん
9
わ
𛃰
ん
6
ワ
ラ
ン
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
わ
ら
ら
ん
Cùng mở đầu bằng わら
わ
ら
ひ
72
わ
ら
び
32
わ
ら
は
29
わ
ら
ふ
14
わ
ら
つ
10
わ
ら
か
7
わ
ら
け
7
わ
ら
に
7
わ
ら
を
7
わ
ら
の
6
わ
ら
ず
4
わ
ら
り
4
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
吉利支丹物語
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
吉利支丹物語
仁勢物語
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 7