Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を好む
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
好
む
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
𛄜
好
む
7
𛄚
好
む
6
を
好
む
1
ヲ
好
ム
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
を
好
好
む
Cùng mở đầu bằng を好
を
好
み
20
を
好
て
3
を
好
め
3
を
好
人
2
を
好
け
1
を
好
し
1
を
好
せ
1
を
好
に
1
を
好
は
1
を
好
ま
1
を
好
も
1
を
好
歌
1
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
南総里見八犬伝 · 1823
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 68 · 1800–99