Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
好む
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
好
む
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
好
む
18
好
ム
2
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
好
む
も
7
好
む
か
1
好
む
と
1
好
む
事
1
好
む
人
1
好
む
名
1
好
む
物
1
好
む
癖
1
好
む
節
1
好
む
者
1
Cùng mở đầu bằng 好
好
み
32
好
に
14
好
の
13
好
な
10
好
色
10
好
て
9
好
男
9
好
で
7
好
め
7
好
だ
6
好
を
6
好
と
5
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
浮世風呂 · 1809
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
菓子話船橋 · 1841
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
新編異国料理 · 1861
玉くしげ · 1789
春色梅児与美
泰西疫論 前編(神経疫部上・下) · tr. 40 · 1824
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 68 · 1800–99