Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を生
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
生
113 lần
Cách viết
Tất cả
113
を
生
57
𛄜
生
28
ヲ
生
23
𛄚
生
5
Tất cả
113
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
45
Hoạt tự
41
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
生
す
9
を
生
し
8
を
生
じ
6
を
生
ず
6
を
生
む
4
を
生
に
3
を
生
み
3
を
生
拘
2
を
生
う
1
を
生
け
1
を
生
せ
1
を
生
ぜ
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
新編異国料理 · 1861
南総里見八犬伝 · 1823
玉くしげ · 1789
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
料理物語 · 1643
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
南総里見八犬伝 · 1823
護法新論 二編 上 · tr. 44 · 1869
格列刺予防心得法 · tr. 4 · 1877
春色梅児与美
物類称呼
食鑑詹言 · tr. 11
草津温泉誌 全 · tr. 7 · 1888
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
琉球新誌 巻上 · tr. 20 · 1873
これこれ草 2巻. [2] · tr. 33 · 1853
救急撮要 · tr. 65 · 1858
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
昔話稲妻表紙 · tr. 188 · 1846
養生録 · tr. 127 · 1817
物類称呼
虎列剌病予防用法 · tr. 6 · 1877
日養食かゝみ · tr. 54 · 1820
これこれ草 2巻. [2] · tr. 33 · 1853
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
泰西疫論 前編(神経疫部上・下) · tr. 54 · 1824
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 25 · 1853