Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を生す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
生
す
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
を
生
す
7
ヲ
生
ス
2
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
を
生
生
す
Cùng mở đầu bằng を生
を
生
し
8
を
生
じ
6
を
生
ず
6
を
生
む
4
を
生
に
3
を
生
み
3
を
生
拘
2
を
生
う
1
を
生
け
1
を
生
せ
1
を
生
ぜ
1
を
生
と
1
草津温泉誌 全 · tr. 7 · 1888
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 41 · 1873
泰西疫論 前編(神経疫部上・下) · tr. 54 · 1824
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
牛痘小考 · tr. 23 · 1849
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 28 · 1880
これら病予防心得 · tr. 22 · 1877