Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を見な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
見
な
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
𛄜
見
な
6
𛄜
見
𛂂
5
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
を
見
見
な
Cùng mở đầu bằng を見
を
見
て
193
を
見
る
121
を
見
せ
33
を
見
た
27
を
見
れ
25
を
見
合
22
を
見
し
19
を
見
ま
16
を
見
す
14
を
見
か
10
を
見
立
10
を
見
あ
7
女郎花物語
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美