Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を見れ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
見
れ
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
𛄜
見
れ
16
𛄚
見
れ
5
ヲ
見
レ
4
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
を
見
見
れ
Cùng mở đầu bằng を見
を
見
て
193
を
見
る
121
を
見
せ
33
を
見
た
27
を
見
合
22
を
見
し
19
を
見
ま
16
を
見
す
14
を
見
な
11
を
見
か
10
を
見
立
10
を
見
あ
7
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
比翼連理花迺志満台
虹及ハロノ説明 · tr. 7
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 88 · 1800–99
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 51 · 1800–99
春色梅児与美
春色梅児与美
百科全書 地文學 全 · tr. 22 · 1882