Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を養
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
養
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
𛄜
養
16
を
養
5
𛄚
養
4
ヲ
養
2
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
を
養
ふ
14
を
養
ひ
5
を
養
子
2
を
養
て
1
を
養
な
1
を
養
へ
1
を
養
蚕
1
Cùng mở đầu bằng を
を
し
1.118
を
も
1.001
を
か
997
を
見
811
を
と
745
を
い
684
を
つ
658
を
な
584
を
は
550
を
お
528
を
あ
526
を
さ
488
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
(無病長寿)養生手引草 2巻 · tr. 20 · 1860
比翼連理花迺志満台
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 26 · 1800–99
養生録 · tr. 124 · 1817
比翼連理花迺志満台
物類称呼
日養食かゝみ · tr. 59 · 1820