Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
を養ふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
養
ふ
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
𛄜
養
ふ
9
ヲ
養
フ
2
𛄚
養
ふ
2
を
養
ふ
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
を
養
養
ふ
Cùng mở đầu bằng を養
を
養
ひ
5
を
養
子
2
を
養
て
1
を
養
な
1
を
養
へ
1
を
養
蚕
1
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
新編異国料理 · 1861
浮世風呂 · 1809
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 26 · 1800–99
養生録 · tr. 124 · 1817
物類称呼
護法新論 二編 下 · tr. 8 · 1869