Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
三を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
三
を
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
三
ヲ
13
三
を
6
三
𛄜
3
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
三
を
あ
1
三
を
て
1
三
を
呼
1
三
を
有
1
三
を
柿
1
三
を
象
1
三
を
青
1
三
を
鳥
1
Cùng mở đầu bằng 三
三
十
397
三
日
171
三
月
148
三
年
130
三
升
125
三
人
111
三
つ
100
三
斗
95
三
百
91
三
郎
89
三
の
76
三
拾
74
曾我物語 · 1671
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
豆腐百珍. 続編 · tr. 37 · 1783
牛痘小考 · tr. 27 · 1849
物類称呼
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 31 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 34 · 1873–80
比翼連理花迺志満台
菜譜 3巻 · tr. 32 · 1714
豊橋市水道誌 · tr. 54 · 1930
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 83 · 1928