Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
三升
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
三
升
125 lần
Tất cả
125
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
104
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
三
升
を
5
三
升
入
5
三
升
五
2
三
升
格
2
三
升
じ
1
三
升
に
1
三
升
ほ
1
三
升
も
1
三
升
加
1
三
升
右
1
三
升
塩
1
三
升
小
1
Cùng mở đầu bằng 三
三
十
397
三
日
171
三
月
148
三
年
130
三
人
111
三
つ
100
三
斗
95
三
百
91
三
郎
89
三
の
76
三
拾
74
三
石
52
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
かてもの · 1916
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理秘伝抄 · 1684
料理秘伝抄 · 1684
かてもの · 1916
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
願書控帳 · 1813–35
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5 · tr. 123
陸奥国郷帳 5 · tr. 85
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5 · tr. 29
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5 · tr. 38
陸奥国郷帳 5 · tr. 82
物類称呼
陸奥国郷帳 5 · tr. 57
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5 · tr. 38
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5 · tr. 32
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
願書控帳 · 1813–35
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5 · tr. 53