Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
三千
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
三
千
49 lần
Tất cả
49
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
26
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
三
千
大
5
三
千
三
4
三
千
五
4
三
千
七
3
三
千
四
3
三
千
の
2
三
千
人
2
三
千
余
2
三
千
六
2
三
千
拾
2
三
千
貫
2
三
千
よ
1
Cùng mở đầu bằng 三
三
十
397
三
日
171
三
月
148
三
年
130
三
升
125
三
人
111
三
つ
100
三
斗
95
三
百
91
三
郎
89
三
の
76
三
拾
74
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
椿説弓張月
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
曾我物語 · 1671
陸奥国郷帳 5 · tr. 47
絵本写宝袋 9巻 5之巻 · tr. 19 · 1720
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
三好泰喬氏手録他 · tr. 8 · 1917
天學略名目羽翼 全 · tr. 79
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
琉球沿革志 下 · tr. 73 · 1719
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
骨董録 · tr. 78 · 1715
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 101 · 1838
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 100 · 1838
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5