Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
三石
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
三
石
52 lần
Tất cả
52
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
49
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
三
石
弐
7
三
石
九
5
三
石
五
5
三
石
壱
5
三
石
六
4
三
石
斗
4
三
石
七
3
三
石
八
3
三
石
升
3
三
石
四
3
三
石
あ
1
三
石
ば
1
Cùng mở đầu bằng 三
三
十
397
三
日
171
三
月
148
三
年
130
三
升
125
三
人
111
三
つ
100
三
斗
95
三
百
91
三
郎
89
三
の
76
三
拾
74
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
賀茂社記録. 第12冊
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
物類称呼
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5