Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
三四
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
三
四
51 lần
Tất cả
51
Viết tay & mộc bản
26
Chưa phân loại
24
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
三
四
寸
7
三
四
尺
5
三
四
月
5
三
四
人
4
三
四
五
3
三
四
の
2
三
四
合
2
三
四
日
2
三
四
す
1
三
四
ふ
1
三
四
分
1
三
四
匁
1
Cùng mở đầu bằng 三
三
十
397
三
日
171
三
月
148
三
年
130
三
升
125
三
人
111
三
つ
100
三
斗
95
三
百
91
三
郎
89
三
の
76
三
拾
74
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
傾城買四十八手
御前菓子秘伝抄 · 1761
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
料理物語 · 1643
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
竹斎
料理秘伝抄 · 1684
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
疫病除之薬 · tr. 32
麻疹要論 · tr. 10 · 1799
飯百珍伝 · tr. 14
春色梅児与美
琉球沿革志 下 · tr. 3 · 1719
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 26 · 1873–80
春色梅児与美
琉球沿革志 上 · tr. 17 · 1719
南島志 · tr. 33
南島志 全 · tr. 39
琉球沿革志 上 · tr. 27 · 1719
豆腐百珍. 続編 · tr. 53 · 1783
物類称呼
琉球沿革志 上 · tr. 25 · 1719
物類称呼
物類称呼
救急撮要 · tr. 26 · 1858
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
これこれ草 2巻. [2] · tr. 30 · 1853
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 26 · 1873–80
物類称呼
春色梅児与美