Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
三寸
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
三
寸
39 lần
Tất cả
39
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
三
寸
は
4
三
寸
ば
3
三
寸
位
3
三
寸
の
2
三
寸
五
2
三
寸
或
2
三
寸
ほ
1
三
寸
よ
1
三
寸
七
1
三
寸
上
1
三
寸
出
1
三
寸
四
1
Cùng mở đầu bằng 三
三
十
397
三
日
171
三
月
148
三
年
130
三
升
125
三
人
111
三
つ
100
三
斗
95
三
百
91
三
郎
89
三
の
76
三
拾
74
膳部料理抄
竹斎
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理物語 · 1643
好色一代男 · 1682
料理物語 · 1643
かてもの · 1916
料理珍味集
椿説弓張月
膳部料理抄
伊曾保物語 · 1624–45
膳部料理抄
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
御前菓子秘伝抄 · 1761
鼎左秘録 · 1852
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
膳部料理抄
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
膳部料理抄
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
餅菓子即席/手製集 · 1805
日本永代蔵 · 1688
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 26 · 1834
中山伝信録 巻一 · tr. 18 · 1721
物類称呼
物類称呼
鯨肉調味方 · tr. 4
豆腐百珍. 続編 · tr. 49 · 1783
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 14 · 1721
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 26 · 1834
新編塵劫記 寬永十八霜月 藤原集書001 · tr. 56 · 1641