Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
三度
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
三
度
41 lần
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
34
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
三
度
も
4
三
度
の
3
三
度
ま
3
三
度
迄
3
三
度
づ
2
三
度
と
2
三
度
め
2
三
度
い
1
三
度
お
1
三
度
つ
1
三
度
な
1
三
度
に
1
Cùng mở đầu bằng 三
三
十
397
三
日
171
三
月
148
三
年
130
三
升
125
三
人
111
三
つ
100
三
斗
95
三
百
91
三
郎
89
三
の
76
三
拾
74
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
料理秘伝抄 · 1684
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
料理方心得之事 · 1851
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
万宝料理秘密箱 · 1795
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
天學便蒙図説
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
天學便蒙図説
春色梅児与美
春色梅児与美
勇魚取絵詞 · tr. 30 · 1832
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931