Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
三河
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
三
河
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
23
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
三
河
に
4
三
河
と
2
三
河
の
2
三
河
や
1
三
河
を
1
三
河
三
1
三
河
介
1
三
河
国
1
三
河
地
1
三
河
守
1
三
河
後
1
Cùng mở đầu bằng 三
三
十
397
三
日
171
三
月
148
三
年
130
三
升
125
三
人
111
三
つ
100
三
斗
95
三
百
91
三
郎
89
三
の
76
三
拾
74
仁勢物語
賀茂社記録. 第12冊
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
物類称呼
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
豊橋の年中行事 · tr. 35 · 1935
豊橋市史談 · tr. 96 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 14 · 1935
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901
豊橋市史談 · tr. 37 · 1916
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 28 · 1940
産業の豊橋 · tr. 12 · 1935
郷土誌 · tr. 4 · 1897
豊橋市史談 · tr. 70 · 1916
豊橋市史談 · tr. 13 · 1916
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901
産業の豊橋 · tr. 17 · 1935
豊橋市史談 · tr. 42 · 1916
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 82 · 1935
東参名勝案内 · tr. 42 · 1901
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 24 · 1940
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 21 · 1928
豊橋市史談 · tr. 7 · 1916
産業の豊橋 · tr. 12 · 1935
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 71 · 1891
豊橋市史談 · tr. 55 · 1916
東参名勝案内 · tr. 55 · 1901