Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
上な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
上
な
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
上
な
20
上
𛂂
9
上
ナ
2
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
上
な
る
13
上
な
さ
3
上
な
い
2
上
な
し
2
上
な
ど
2
上
な
く
1
上
な
せ
1
上
な
ば
1
上
な
り
1
上
な
を
1
Cùng mở đầu bằng 上
上
に
357
上
の
189
上
候
140
上
下
118
上
総
115
上
へ
102
上
り
81
上
を
79
上
書
73
上
る
72
上
人
65
上
野
59
料理方心得之事 · 1851
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
竹斎
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
蝦夷方言藻汐草 坤巻
比翼連理花迺志満台
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
救急摘方 2巻 · tr. 87 · 1856
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
百科全書 地文學 全 · tr. 51 · 1882
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923