Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
上有
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
上
有
23 lần
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
22
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
上
有
天
3
上
有
金
3
上
有
小
2
上
有
位
1
上
有
住
1
上
有
名
1
上
有
時
1
上
有
水
1
上
有
鳳
1
Cùng mở đầu bằng 上
上
に
357
上
の
189
上
候
140
上
下
118
上
総
115
上
へ
102
上
り
81
上
を
79
上
書
73
上
る
72
上
人
65
上
野
59
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 53
陸奥国郷帳 5
中山伝信録 巻六 · tr. 40 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 7 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 8 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 39 · 1721
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 60
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 48 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 52 · 1721
賀茂社記録. 第12冊
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 107
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 18
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 79 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 5
中山伝信録 巻二 · tr. 12 · 1721
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 112
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 68 · 1800–99
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 68 · 1800–99
中山伝信録 巻六 · tr. 42 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 38 · 1721
中山伝信録 巻四 · tr. 29 · 1721
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923