Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
中書
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
中
書
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
中
書
侍
2
中
書
王
2
中
書
事
1
中
書
復
1
中
書
舎
1
Cùng mở đầu bằng 中
中
に
599
中
の
305
中
へ
264
中
山
132
中
を
120
中
国
76
中
で
57
中
間
44
中
な
42
中
は
37
中
よ
37
中
と
30
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 171
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 12
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 28
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 12
CADAL02017155 明實錄:明穆宗實錄(一) · tr. 19
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 11
中山伝信録 巻四 · tr. 18 · 1721
CADAL02017155 明實錄:明穆宗實錄(一) · tr. 16
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 106
中山伝信録 巻三 · tr. 56 · 1721
CADAL02017155 明實錄:明穆宗實錄(一) · tr. 15
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 11
CADAL02017155 明實錄:明穆宗實錄(一) · tr. 16
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 96
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 12
中山伝信録 巻三 · tr. 58 · 1721
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 128
中山伝信録 巻三 · tr. 57 · 1721
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624