Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
也と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
也
と
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
也
と
26
也
ト
11
也
𛁻
1
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
也
と
い
5
也
と
云
3
也
と
て
2
也
と
し
1
也
と
ぞ
1
也
と
つ
1
也
と
の
1
也
と
み
1
也
と
も
1
也
と
よ
1
也
と
兵
1
也
と
思
1
Cùng mở đầu bằng 也
也
又
29
也
是
27
也
此
25
也
さ
13
也
其
13
也
い
11
也
か
11
也
し
10
也
そ
10
也
然
10
也
け
9
也
こ
9
歌学提要 · 1843–50
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
歌学提要 · 1843–50
竹斎
歌学提要 · 1843–50
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
天學便蒙図説
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
天學略名目羽翼 全 · tr. 80
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
天學便蒙図説
暴瀉須知 · tr. 15 · 1880
蕃談 · tr. 150
護法新論 中 · tr. 11
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
物類称呼
地震年代記 · tr. 2 · 1855
蕃談 · tr. 48
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624