Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
也又
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
也
又
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
也
又
が
1
也
又
き
1
也
又
く
1
也
又
さ
1
也
又
す
1
也
又
そ
1
也
又
に
1
也
又
は
1
也
又
ほ
1
也
又
ゆ
1
也
又
ゐ
1
也
又
一
1
Cùng mở đầu bằng 也
也
と
38
也
是
27
也
此
25
也
さ
13
也
其
13
也
い
11
也
か
11
也
し
10
也
そ
10
也
然
10
也
け
9
也
こ
9
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
料理物語 · 1643
伊曾保物語 · 1624–45
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
竹斎
料理物語 · 1643
吉利支丹物語
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
地震吉凶之弁 · tr. 3
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
조선어학회 훈민정음 · tr. 15 · 1946
物類称呼
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 189
徒然草 2巻 · 1596–1624