Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
二十八
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
二
十
八
23 lần
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
二
十
十
八
Cùng mở đầu bằng 二十
二
十
五
37
二
十
四
24
二
十
三
22
二
十
六
21
二
十
七
19
二
十
二
18
二
十
九
17
二
十
年
16
二
十
一
15
二
十
の
4
二
十
両
4
二
十
人
4
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
絵本写宝袋 9巻 2之巻 · tr. 13 · 1720
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 103
南島志 · tr. 19
조선어학회 훈민정음 · tr. 12 · 1946
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
中山伝信録 巻二 · tr. 41 · 1721
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 41 · 1721
地震年代記 · tr. 2 · 1855
天學便蒙図説
中山伝信録 巻三 · tr. 13 · 1721
物類称呼
조선어학회 훈민정음 · tr. 64 · 1946
中山伝信録 巻一 · tr. 24 · 1721
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 49
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
沖縄県地誌畧 · tr. 27 · 1885
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931
沖縄縣地誌略 · tr. 32 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 27 · 1885