Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
二十年
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
二
十
年
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
二
十
十
年
Cùng mở đầu bằng 二十
二
十
五
37
二
十
四
24
二
十
八
23
二
十
三
22
二
十
六
21
二
十
七
19
二
十
二
18
二
十
九
17
二
十
一
15
二
十
の
4
二
十
両
4
二
十
人
4
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 5
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 101
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 28
比翼連理花迺志満台
火後憶得詩 · tr. 12
春色梅児与美
春色梅児与美
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 31
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 41
中山伝信録 巻三 · tr. 34 · 1721
春色梅児与美
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 122