Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
二品
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
二
品
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
二
品
と
5
二
品
は
2
二
品
を
2
二
品
の
1
二
品
も
1
二
品
よ
1
二
品
有
1
二
品
禅
1
二
品
議
1
二
品
酢
1
二
品
頂
1
Cùng mở đầu bằng 二
二
十
406
二
人
228
二
三
168
二
つ
122
二
月
104
二
年
100
二
階
83
二
日
77
二
の
75
二
百
65
二
か
42
二
寸
35
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
餅菓子即席/手製集 · 1805
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 45
物類称呼
春色梅児与美
NPM外交部寄存條約影像 910000098001 中韓通商條約 001大清國大韓國通商條約 · tr. 2 · 1899
比翼連理花迺志満台
NPM外交部寄存條約影像 910000115002 中日講和條約(馬關條約) 002漢文簽署本(蓋有「皇帝之寶」印) · tr. 33 · 1895
物類称呼
物類称呼
NPM外交部寄存條約影像 910000098001 中韓通商條約 001大清國大韓國通商條約 · tr. 2 · 1899
徒然草 2巻 · 1596–1624