Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
井の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
井
の
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
井
の
21
井
𛂙
6
井
𛂜
6
井
ノ
2
井
𛂚
1
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
10
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
井
の
も
3
井
の
う
2
井
の
水
2
井
の
絵
2
井
の
里
2
井
の
そ
1
井
の
た
1
井
の
な
1
井
の
中
1
井
の
内
1
井
の
古
1
井
の
四
1
Cùng mở đầu bằng 井
井
忠
13
井
に
9
井
戸
9
井
川
8
井
水
8
井
村
7
井
沢
7
井
田
6
井
筒
6
井
茂
6
井
と
5
井
寺
4
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
養蚕秘録 · 1803
竹斎
好色一代男 · 1682
鼎左秘録 · 1852
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
鼎左秘録 · 1852
女郎花物語
武家義理物語 · 1688
竹斎
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
安政見聞録 中 · tr. 15
春色梅児与美
豊橋市史談 · tr. 52 · 1916
豊橋市史談 · tr. 90 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 165 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 244 · 1916
豊橋市史談 · tr. 90 · 1916
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 70
豊橋市史談 · tr. 94 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 14 · 1935