Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
井水
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
井
水
8 lần
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
井
水
に
3
井
水
の
2
井
水
を
1
Cùng mở đầu bằng 井
井
の
36
井
忠
13
井
に
9
井
戸
9
井
川
8
井
村
7
井
沢
7
井
田
6
井
筒
6
井
茂
6
井
と
5
井
寺
4
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
格列刺予防心得法 · tr. 4 · 1877
虎列剌予防民間の心得 · tr. 7 · 1879
九死の一生 · tr. 10 · 1880
袖珍防疫必携 · tr. 50 · 1912
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 34