Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
人なら
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
人
な
ら
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
人
𛂂
𛃰
6
人
な
𛃰
4
人
な
ら
2
人
𛂂
ら
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
人
な
な
ら
Cùng mở đầu bằng 人な
人
な
り
34
人
な
れ
24
人
な
く
12
人
な
し
10
人
な
る
9
人
な
み
8
人
な
が
7
人
な
ど
6
人
な
か
5
人
な
き
3
人
な
と
3
人
な
に
3
椿説弓張月
女郎花物語
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
曾我物語 · 1671
女郎花物語
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
春色梅児与美
春色梅児与美