Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
人なり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
人
な
り
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
人
な
り
18
人
𛂂
り
11
人
な
𛃶
2
人
な
𛃱
1
人
𛂂
𛃲
1
人
𛂂
𛃶
1
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
人
な
な
り
Cùng mở đầu bằng 人な
人
な
れ
24
人
な
ら
13
人
な
く
12
人
な
し
10
人
な
る
9
人
な
み
8
人
な
が
7
人
な
ど
6
人
な
か
5
人
な
き
3
人
な
と
3
人
な
に
3
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
吉利支丹物語
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
竹斎
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
仁勢物語
椿説弓張月
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
吉利支丹物語
雨月物語 · 1776
竹斎
菓子話船橋 · 1841
虚南留別志 · 1834
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
仁勢物語
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之8 · tr. 10 · 1834
徒然草 2巻 · 1596–1624